HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xông pha | Babel Free

Động từ CEFR B2
[səwŋ͡m˧˧ faː˧˧]

Định nghĩa

Dấn bước vào nơi đầy hiểm nguy, thử thách mà không chút e ngại.

Từ tương đương

العربية تبطل عنتر
Čeština čelit
Deutsch trotzen
English brave
Français brave Brave brave
Italiano brave
日本語
한국어

Ví dụ

“Lúc ấy chỉ đành xông pha gió tuyết qua thôn Hồng Mai cách đó năm dặm mua rượu,[…]”

He then had no choice but to brave wind and snow and go to Hóngméi Village five leagues away to buy rice wine, […]

“Xông pha ra trận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xông pha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free