Nghĩa của xông xáo | Babel Free
[səwŋ͡m˧˧ saːw˧˦]Định nghĩa
Xông vào bất cứ đâu, bất chấp khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ
“Xông xáo nơi chiến trường.”
“Cầu thủ xông xáo khắp sân cỏ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free