HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bé nhỏ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓɛ˧˦ ɲɔ˧˩]

Định nghĩa

Bé (nói khái quát).

Từ tương đương

English little small young

Ví dụ

“Đôi bàn tay bé nhỏ, xinh xắn.”
“Niềm vui bé nhỏ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bé nhỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free