HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bề mặt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓe˨˩ mat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phần giới hạn của một hình hoặc mặt ngoài tạo nên giới hạn của một vật.

Từ tương đương

English surface surface
Nederlands oppervlakte
Русский поверхность

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bề mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free