Nghĩa của bề mặt | Babel Free
[ʔɓe˨˩ mat̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Phần giới hạn của một hình hoặc mặt ngoài tạo nên giới hạn của một vật.
Từ tương đương
Nederlands
oppervlakte
Русский
поверхность
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free