Nghĩa của bệ phóng | Babel Free
[ʔɓe˧˨ʔ fawŋ͡m˧˦]Từ tương đương
Català
plataforma de llançament
Cymraeg
safle lansio
English
launch pad
Español
plataforma de lanzamiento
Suomi
laukaisualusta
हिन्दी
प्रक्षेपण स्थल
日本語
発射台
한국어
발사대
Română
rampă de lansare
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free