HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bẻ quế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓɛ̰˧˩˧ kwe˧˥

Định nghĩa

  1. Từ chữ "Chiết quế", chỉ việc thi đỗ, công thành danh toại.
  2. Xem Cung quế xuyên dương
  3. Phạm Tải Ngọc Hoa.
  4. Những mong bẻ quế nên danh.
  5. Mà đền công dưỡng sinh thành hai thân. Sơ kính tân trang.
  6. Lăm le giật giải thanh vân.
  7. Trèo trăng bẻ quế gọi xuân mở đường.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bẻ quế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free