HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phét lác | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fɛt̚˧˦ laːk̚˧˦]

Định nghĩa

Như khoác lác

Ví dụ

“- Cậu chỉ được cái phét lác! Chuyện ấy tớ nghe từ tám hoánh rồi, trẻ con nó cũng thuộc chứ quê cậu hồi nào? Mốc xì!”

"You're only good at telling tall tales! I've been hearing that one since forever, even the kids know it by heart by now; when did it happen back at your home? Bull!"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phét lác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free