Nghĩa của bãi khoá | Babel Free
ɓaʔaj˧˥ xwaː˧˥Định nghĩa
Hoạt động đấu tranh có tổ chức của học viên bằng cách cùng nhau nghỉ học nhằm đòi hỏi thỏa mãn yêu cầu liên quan đến quyền lợi như giảm học phí, mở rộng dân chủ.
Ví dụ
“Sinh viên bãi khoá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free