Nghĩa của bại lộ | Babel Free
[ʔɓaːj˧˨ʔ lo˧˨ʔ]Định nghĩa
Lộ hoàn toàn, không còn giấu giếm được nữa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free