HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bãi biển

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːj˦ˀ˥ ʔɓiən˧˩]

Định nghĩa

Dạng địa hình địa chất bằng phẳng trải dài dọc theo bờ biển của một đại dương, một vùng biển hay hồ, sông với một diện tích rộng.

Từ tương đương

Englishbeach
Españolplaya
19 more languages
Беларускаяпляж
Gàidhligtràigh
Galegovarar
日本語
Latinasubduco
Nederlandsstrand
Portuguêspraia
Русскийпляж
Türkçekumsalyalı
Українськапляжний
Tiếng Việtluỵ
中文海灘
繁體中文海灘

Ví dụ

“Bãi biển Thuận An.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bãi biển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free