bãi bồi
Định nghĩa
Đất do phù sa bồi nên.
Từ tương đương
21 more languages
Češtinaniva
فارسیدشت سیلابی
Suomitulvatasanko
हिन्दीतराई
Bahasa Indonesiadataran banjir
Italianogolena
ქართულიჭალა
한국어범람원
Kurdîvêga
Latviešupaliene
Nederlandsalluviale vlakte
Polskirównina aluwialna
Românăluncă
Svenskaflodslätt
Tagalogbahaing kapatagan
Українськазаплава
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free