Nghĩa của bài bây | Babel Free
ɓa̤ːj˨˩ ɓəj˧˧Định nghĩa
Hành động cố ý kéo dài, dây dưa, lằng nhằng nhằm lảng tránh trách nhiệm.
Ví dụ
“"Lão kia có giở bài bây, Chẳng văng vào mặt mà mày lại nghe!" (TKiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free