HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bách bộ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ ʔɓo˧˨ʔ]

Định nghĩa

to stroll; go out for a walk

uncommon

Từ tương đương

العربية هاس
Bosanski vanka
English to stroll
Español caminar
हिन्दी घूमना रमना
Hrvatski vanka
Српски vanka
Türkçe gezinmek
Українська гуляти прогуляти
Tiếng Việt diễu đi dạo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách bộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free