HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diệu | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ziəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

. Có khả năng mang lại hiệu quả tốt; rất hay. Mưu kế rất diệu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Diều tha, quạ mổ.”
“Thả diều.”
“Lên như diều (kng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free