HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diệu kì | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ziəw˧˨ʔ ki˨˩]

Định nghĩa

Như kỳ diệu.

Từ tương đương

العربية عجب عجيب معجز
Deutsch herrlich
Suomi ihana
עברית מופלא
Bahasa Indonesia fantastis
日本語 尊い 重畳
Português maravilhoso
Русский удивительный
Српски čudesan sjajan сјајан чудесан
Tiếng Việt kì diệu thần kì

Ví dụ

“Thế giới diệu kì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diệu kì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free