Nghĩa của diệu kì | Babel Free
[ziəw˧˨ʔ ki˨˩]Định nghĩa
Như kỳ diệu.
Từ tương đương
Deutsch
herrlich
Suomi
ihana
עברית
מופלא
Bahasa Indonesia
fantastis
Português
maravilhoso
Русский
удивительный
Ví dụ
“Thế giới diệu kì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free