HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạch | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cây cùng họ với thông, sống lâu, lá hình vảy, thường dùng làm cảnh.
  2. Thuyền đóng bằng gỗ bách.
  3. Một trăm : bách khoa, bách chiến bách thắng...

Từ tương đương

English white

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free