Nghĩa của bạch | Babel Free
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Cây cùng họ với thông, sống lâu, lá hình vảy, thường dùng làm cảnh.
- Thuyền đóng bằng gỗ bách.
- Một trăm : bách khoa, bách chiến bách thắng...
Từ tương đương
English
white
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free