Nghĩa của bạch cầu | Babel Free
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ kəw˨˩]Định nghĩa
Tế bào máu có nhân, màu trắng nhạt cùng với hồng cầu và tiểu cầu hợp thành những thành phần hữu hình trong máu, có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống nhiễm khuẩn và trong các quá trình miễn dịch; còn gọi là bạch huyết cầu, huyết cầu trắng.
Từ tương đương
العربية
كُرَيَّةُ دَمٍ بَيْضَاء
Ελληνικά
λευκό αιμοσφαίριο
Esperanto
leŭkocito
Galego
leucocito
ગુજરાતી
શ્વેતકણ
עברית
תא דם לבן
Íslenska
hvítt blóðkorn
日本語
白血球
한국어
백혈구
Latina
leucocytus
Lietuvių
leukocitas
Bahasa Melayu
sel darah putih
Kiswahili
seli nyeupe ya damu
ไทย
เม็ดเลือดขาว
Tiếng Việt
bạch huyết cầu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free