HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bạch cầu | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ kəw˨˩]/

Định nghĩa

Tế bào máu có nhân, màu trắng nhạt cùng với hồng cầu và tiểu cầu hợp thành những thành phần hữu hình trong máu, có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống nhiễm khuẩn và trong các quá trình miễn dịch; còn gọi là bạch huyết cầu, huyết cầu trắng.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bạch cầu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course