bạch cầu
Định nghĩa
Tế bào máu có nhân, màu trắng nhạt cùng với hồng cầu và tiểu cầu hợp thành những thành phần hữu hình trong máu, có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống nhiễm khuẩn và trong các quá trình miễn dịch; còn gọi là bạch huyết cầu, huyết cầu trắng.
Từ tương đương
30 more languages
العربيةكُرَيَّةُ دَمٍ بَيْضَاء
Ελληνικάλευκό αιμοσφαίριο
Esperantoleŭkocito
Galegoleucocito
ગુજરાતીશ્વેતકણ
עבריתתא דם לבן
Íslenskahvítt blóðkorn
日本語白血球
한국어백혈구
Latinaleucocytus
Lietuviųleukocitas
Bahasa Melayusel darah putih
Kiswahiliseli nyeupe ya damu
ไทยเม็ดเลือดขาว
Tiếng Việtbạch huyết cầu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free