Nghĩa của bạch cúc | Babel Free
ɓa̰ʔjk˨˩ kuk˧˥Định nghĩa
Hoa cúc trắng.
Ví dụ
“Gần tết mua được chậu bạch cúc hoa to.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free