Nghĩa của Bạch Cung | Babel Free
ɓa̰ʔjk˨˩ kuŋ˧˧Định nghĩa
Như Nhà Trắng
Từ tương đương
العربية
البيت الأبيض
Ελληνικά
Λευκός Οίκος
English
White House
Suomi
Valkoinen talo
Français
Maison Blanche
Italiano
Casa Bianca
Nederlands
Witte Huis
Polski
Biały Dom
Русский
Белый дом
Українська
Бі́лий ді́м
中文
白宮
ZH-TW
白宮
Ví dụ
“Khi làm tổng thống rồi thì mới được ở trong tòa Bạch Cung.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free