bách đạo
Định nghĩa
Sự ngược đãi, phân biệt đối xử, áp bức, hoặc bạo lực đối với những cá nhân và các cộng đoàn có niềm tin tôn giáo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free