HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạch đôi

Danh từ CEFR B2
ɓa̰ʔjk˨˩ ɗoj˧˧

Định nghĩa

Con của lừa cái và ngựa đực, không có khả năng sinh sản.

Từ tương đương

Englishhinny
Françaisbardeaubardot
28 more languages
العربيةبغلبغلة
Češtinamezčímezek
Danskmuldyr
DeutschMaulesel
עבריתפרד
Italianobardotto
한국어비새
Македонскимазга
Nederlandsmuilezel
Polskiosłomuł
Portuguêsbardoto
Românăbardoucatar
Русскийлошак
Slovenščinamezeg
Српскиmazgaмазга
Svenskamulåsna
Türkçebardo
Українськалошак
中文驢騾
繁體中文驢騾

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạch đôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free