Meaning of bạch đồng nữ | Babel Free
/ɓa̰ʔjk˨˩ ɗə̤wŋ˨˩ nɨʔɨ˧˥/Định nghĩa
Cây nhỡ, lá mọc đối, to và có lông, hoa trắng, mọc thành cụm dày ở ngọn, cành lá dùng làm thuốc.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.