HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạch hầu

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ həw˨˩]

Định nghĩa

Bệnh nhiễm trùng cấp tính ở cổ họng và đường hô hấp trên như mũi, xoang cạnh mũi, đường mũi và hầu họng.

Từ tương đương

EnglishDiphtheria
Españoldifteria
Françaisdiphtérie
30 more languages
العربيةخناق
Češtinazáškrt
Danskdifteri
DeutschDiphtherie
Ελληνικάδιφθερίτιδα
Esperantodifterio
Magyardiftéria
Bahasa Indonesiadifteri
Italianodifterite
ქართულიდიფთერია
Қазақ тілідифтерия
ភាសាខ្មែរខាន់ស្លាក់
Македонскидифтерија
မြန်မာဆုံဆို့နာ
Nederlandsdifterie
Portuguêsdifteria
Românădifterie
Svenskadifteri
Kiswahilidondakoo
Tagalogdipterya
Türkçedifteri
中文白喉
繁體中文白喉

Ví dụ

“Phụ huynh cần cho con tiêm vắc xin phòng bệnh bạch hầu theo chương trình tiêm chủng mở rộng lúc trẻ 2, 3, 4 tháng tuổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạch hầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free