HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bách hoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ hwaː˧˦]

Định nghĩa

Mô hình kinh doanh bán lẻ sản phẩm với đa dạng các chủng loại và địa điểm bán hàng được phân chia ra nhiều gian hàng khác nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bách hoá Xanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free