Nghĩa của bách hoa | Babel Free
[ʔɓajk̟̚˧˦ hwaː˧˦]Định nghĩa
Mô hình kinh doanh bán lẻ sản phẩm với đa dạng các chủng loại và địa điểm bán hàng được phân chia ra nhiều gian hàng khác nhau.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bách hoá Xanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free