Meaning of bách hợp | Babel Free
/[ʔɓajk̟̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Cây nhỏ cùng họ với hành tỏi, hoa to, hình loa kèn, màu trắng, vảy của củ dùng làm thuốc.
Từ tương đương
English
Lily
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.