bách hợp
Định nghĩa
Cây nhỏ cùng họ với hành tỏi, hoa to, hình loa kèn, màu trắng, vảy của củ dùng làm thuốc.
Từ tương đương
13 more languages
العربيةسِحَاق
Catalàlesbianisme
Ελληνικάλεσβιασμός
Italianolesbismo
Portuguêslesbianismo
Русскийлесбия́нство
Yorùbáinifẹẹ-obinrin-sobinrin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free