Nghĩa của bách khoa | Babel Free
[ʔɓajk̟̚˧˦ xwaː˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“trường đại học bách khoa”
polytechnic
“Đại học Bách khoa Hà Nội”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free