HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bách khoa toàn thư | Babel Free

Noun CEFR C2
/[ʔɓajk̟̚˧˦ xwaː˧˧ twaːn˨˩ tʰɨ˧˧]/

Định nghĩa

Bộ sách tra cứu tổng quát về nhiều lĩnh vực kiến thức nhân loại.

Từ tương đương

English Encyclopedia

Ví dụ

“bách khoa toàn thư mở Wikipedia”

Wikipedia, the open encyclopedia

“Wikipedia là một bách khoa toàn thư nội dung mở bằng nhiều ngôn ngữ trên Internet.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bách khoa toàn thư used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course