HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tạp hoá

Danh từ CEFR B2
[taːp̚˧˨ʔ hwaː˧˦]

Định nghĩa

Hàng hóa lặt vặt dùng hằng ngày như kim chỉ, diêm thuốc.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Ngày xưa, chợ Đồng Xuân là chợ chủ yếu bán hàng tạp hoá, còn rau quả, thực phẩm phải sang chợ Bắc Qua.”

Đồng Xuân market used to be mainly for selling sundry goods, while produce and foodstuffs would be sold at Bắc Qua market.

“Cửa hàng bán đồ tạp hóa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạp hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free