tạp hoá
Định nghĩa
Hàng hóa lặt vặt dùng hằng ngày như kim chỉ, diêm thuốc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngày xưa, chợ Đồng Xuân là chợ chủ yếu bán hàng tạp hoá, còn rau quả, thực phẩm phải sang chợ Bắc Qua.”
Đồng Xuân market used to be mainly for selling sundry goods, while produce and foodstuffs would be sold at Bắc Qua market.
“Cửa hàng bán đồ tạp hóa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free