HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tạp kí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːp̚˧˨ʔ ki˦ˀ˥]

Định nghĩa

a form of perfomance that combines a variety of different performing arts

Ví dụ

“chương trình tạp kĩ”

a variety show

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạp kí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free