HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tạp ký | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ta̰ːʔp˨˩ ki˧˥

Định nghĩa

  1. Thể văn biên chép những việc lặt vặt.
  2. Chỉ các môn biểu diễn như: làm xiếc xe đạp, giả tiếng kêu thú vật, đi trên dây, múa sư tử, ảo thuật.

Ví dụ

“Buổi biểu diễn ca nhạc tạp kỹ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạp ký được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free