táp lô
Định nghĩa
Bảng điều khiển trên xe hơi, nằm phía trước người lái xe.
Từ tương đương
9 more languages
Nederlandsdashboard
Polskideska rozdzielcza
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free