tập quán
Từ tương đương
Englishcustom
Ví dụ
“phong tục tập quán”
traditions and customs
“Mỗi dân tộc có tập quán riêng.”
Every ethnicity has their own customs.
“Tôn trọng tập quán của mỗi địa phương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free