tập kích
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishBrainstorming
21 more languages
DeutschBrainstorming
Esperantokuncerbumado
Suomiaivoriihi
Magyarötletroham
Հայերենմտագրոհ
Italianobrainstorming
한국어브레인스토밍
Bahasa Melayusumbang saran
Nederlandsbrainstorm
Polskiburza mózgów
Türkçebeyin fırtınası
Tiếng Việtđộng não
中文頭腦風暴
繁體中文頭腦風暴
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free