HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạch đàn

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ ʔɗaːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Cây trồng nhiều để phủ xanh đồi, ven đường, cao tới 10m hoặc hơn, cành non có.
  2. Cạnh, có hai loại lá.

Từ tương đương

EnglishEucalyptus
Españoleucalipto
28 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạch đàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free