HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bạch Ốc

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

12 more languages
ČeštinaBílý dům
ΕλληνικάΛευκός Οίκος
ItalianoCasa Bianca
NederlandsWitte Huis
РусскийБелый дом
УкраїнськаБі́лий ді́м
中文白宮
繁體中文白宮

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bạch Ốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free