HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bách phân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ fən˧˧]

Định nghĩa

  1. Thang tính trong dụng cụ đo nhiệt độ, chia làm một trăm phần bằng nhau.
  2. Tính theo phần trăm.

Từ tương đương

Français centigrade
한국어 섭씨
Türkçe santigrat

Ví dụ

“Nhiệt giai bách phân.”
“Tỉ lệ bách phân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free