Nghĩa của bách tán | Babel Free
ɓajk˧˥ taːn˧˥Định nghĩa
Cây rất cao, cành nằm ngang toả thành từng tầng trông như nhiều cái lọng chồng lên nhau, thường trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free