HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bách thanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Chim thuộc họ Bách thanh (Laniidae)

Từ tương đương

Български сврака
Bosanski сврака
Català botxí capsigrany escorxador trenca
Čeština ťuhýk
Cymraeg cigydd
Deutsch Würger
English Shrike
Español alcaudón verdugo
فارسی ورکاک
Suomi lepinkäinen
Français pie-grièche
Gaeilge scréachán
Galego picanzo
Hrvatski сврака
Italiano averla
日本語 もず
Қазақша тағанақ
한국어 때까치
Latviešu čakste
Nederlands klapekster klauwier
ਪੰਜਾਬੀ ਲਟੋਰਾ
Polski dzierzba srokosz
Português picanço
Română sfrâncioc
Српски сврака
Svenska törnskata
Türkçe örümcek kuşu
中文 伯勞
ZH-TW 伯勞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free