HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bách thanh

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Chim thuộc họ Bách thanh (Laniidae)

Từ tương đương

EnglishShrike
Françaispie-grièche
27 more languages
Българскисврака
Bosanskiсврака
Češtinaťuhýk
Cymraegcigydd
DeutschWürger
فارسیورکاک
Galegopicanzo
Hrvatskiсврака
Italianoaverla
日本語もず
Қазақ тілітағанақ
한국어때까치
Latviešučakste
ਪੰਜਾਬੀਲਟੋਰਾ
Portuguêspicanço
Românăsfrâncioc
Српскисврака
Svenskatörnskata
中文伯勞
繁體中文伯勞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free