HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bách thú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajk̟̚˧˦ tʰu˧˦]

Định nghĩa

  1. Biệt hiệu của cảnh sát Việt Nam Cộng hòa.
  2. Các loại thú vật khác nhau.
  3. Vườn bách thú, sở thú.

Từ tương đương

English Zoo
Français zoo
Nederlands dierentuin
Русский зоосад

Ví dụ

“Vườn bách thú.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bách thú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free