bạch tuộc
Định nghĩa
Loài nhuyễn thể ở biển, cùng họ với mực, thân tròn, có nhiều tay dài.
Từ tương đương
EnglishOctopus
Ví dụ
“Bạch tuộc thường sống trong khe đá dưới biển.”
“Ăn mặc như bạch tuộc có quần áo lôi thôi lếch thếch:.”
“Không có việc gì mà vẫn ăn mặc như bạch tuộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free