Nghĩa của Bạch Tuyết | Babel Free
[ʔɓajk̟̚˧˨ʔ twiət̚˧˦]Định nghĩa
Tuyết trắng.
Từ tương đương
Afrikaans
Sneeuwwitjie
Български
Снежанка
Català
Blancaneus
Čeština
Sněhurka
Dansk
Snehvide
English
Snow White
Esperanto
Neĝulino
Español
Blancanieves
Français
Blanche-Neige
Galego
Brancaneves
עברית
שלגיה
Magyar
Hófehérke
Հայերեն
Սպիտակաձյունիկ
Íslenska
Mjallhvít
Italiano
Biancaneve
ქართული
ფიფქია
Македонски
Снежана
Nederlands
Sneeuwwitje
Polski
śnieżka
Português
Branca de Neve
Română
Albă ca Zăpada
Slovenčina
Snehulienka
Slovenščina
Sneguljčica
Svenska
Snövit
ไทย
สโนว์ไวต์
Українська
Білосні́жка
Ví dụ
“Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn”
Lady Snow White and the seven dwarfs
“Nước ta làm gì có tuyết mà làm thơ lại ca tụng bạch tuyết!.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free