HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiếm đóng

Động từ CEFR B2
[t͡ɕiəm˧˦ ʔɗawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Đưa quân đội đến chiếm giữ đất đai, lãnh thổ của nước khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Vùng đất bị chiếm đóng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiếm đóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free