chiếm đóng
Định nghĩa
Đưa quân đội đến chiếm giữ đất đai, lãnh thổ của nước khác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Vùng đất bị chiếm đóng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free