Nghĩa của chọc giận | Babel Free
[t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ zən˧˨ʔ]Từ tương đương
Čeština
rozzuřit
Ελληνικά
αποθηριώνω
Svenska
reta gallfeber på
Українська
лютити
Tiếng Việt
chọc tức
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free