Nghĩa của bắt rễ | Babel Free
ɓat˧˥ zḛ˧˩˧Định nghĩa
- Nói cây mới trồng đã đâm rễ.
- Đem rể về nuôi tại nhà mình.
- Đi sâu vào quần chúng.
Ví dụ
“Cây mới bắt rễ, phải tưới hằng ngày.”
“Bắt rễ vào bần cố nông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free