HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chèn ép

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛn˨˩ ʔɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Lấn át, kìm hãm không cho phát triển.

Từ tương đương

25 more languages
Galegorender
עבריתהכניע
Bahasa Indonesiahambatmelintang
Portuguêscestoestorvar
සිංහලදමනවා

Ví dụ

“Bị nhiều thế lực chèn ép.”
“Không thể chèn ép nhau mãi được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chèn ép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free