HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chèng bèng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛŋ˨˩ ʔɓɛŋ˨˩]

Định nghĩa

(Động từ)

Ví dụ

“Thằng "Sáu còi" hôm nay móc bà già được bộn tiền hay sao mà mồm miệng chèng bèng ra thế?”

Did "skinny Six" trick the old lady out of a lot of money or else why is he [laughing] his mouth so wide open?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chèng bèng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free