HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chép miệng

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛp̚˧˦ miəŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

to tsk tsk; to click the tongue; to tut tut

Từ tương đương

Françaistss-tss
Deutschtststs
12 more languages
Bosanskibaj
Hrvatskibaj
Bahasa Indonesiackckck
한국어쯧쯧
Kurdîbaj
Latinapoppysma
Portuguêstsc tsc
Српскиbaj
Tiếng Việtchạcchép

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chép miệng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free