HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chèo chống

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛw˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Tìm mọi cách giải quyết những khó khăn.
  2. Chống chế khi đã mắc sai lầm.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Tìm mọi cách chèo chống trong cơn bão táp (Trường Chinh)”
Anh ta mắc khuyết điểm, nhưng có tài chèo chống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chèo chống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free