chèo chống
Từ tương đương
10 more languages
Ví dụ
“Tìm mọi cách chèo chống trong cơn bão táp (Trường Chinh)”
“Anh ta mắc khuyết điểm, nhưng có tài chèo chống.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free