HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chế ngự

Động từ CEFR B2
[t͡ɕe˧˦ ŋɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ngăn chặn các lực lượng thiên nhiên tác hại đến con người.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Nếu hai đặc tính tương phản cùng ở trong cơ thể thì một trong hai đặc tính ấy lấn át đặc tính kia và chỉ còn có ảnh hưởng của đặc tính ấy: đó là Luật Chế ngự.”

If two features within a body are contradictory, one of them overwhelms the other and its influence remains after that, which is the content of 'The Law of Dominance'.

“Loài người đã chế ngự được sấm sét.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chế ngự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free