Nghĩa của che phủ | Babel Free
[t͡ɕɛ˧˧ fu˧˩]Định nghĩa
Làm cho không nhìn thấy gì ở dưới.
Từ tương đương
English
to cover
Ví dụ
“độ che phủ rừng”
forest cover
“Che phủ nền rừng là một lớp lá khô.”
The forest floor is covered with leaf litter (lit. Covering the forest floor is a layer of dry leaves.).
“Tuyết che phủ mặt đất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free