HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của che phủ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛ˧˧ fu˧˩]

Định nghĩa

Làm cho không nhìn thấy gì ở dưới.

Từ tương đương

English to cover

Ví dụ

“độ che phủ rừng”

forest cover

“Che phủ nền rừng là một lớp lá khô.”

The forest floor is covered with leaf litter (lit. Covering the forest floor is a layer of dry leaves.).

“Tuyết che phủ mặt đất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem che phủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free